cố quận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quê hương cũ, nơi sinh ra hoặc từng gắn bó lâu dài: "cố quận" chỉ vùng đất, địa phương mà một người từng sinh sống hoặc có nguồn gốc, thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính và gợi nhớ về quá khứ.
- Nơi chôn nhau cắt rốn: "cố quận" còn được dùng để chỉ quê gốc, nơi tổ tiên từng sinh sống, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bao năm xa cách, ông mới có dịp trở về thăm cố quận. (Sau nhiều năm rời xa, ông mới có cơ hội về lại quê hương cũ.)
- Trong thơ ca, hình ảnh cố quận thường gợi lên nỗi nhớ da diết. (Trong thơ, quê hương cũ thường làm sống dậy cảm giác nhớ nhung sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố quận" trong văn phong cổ điển: thường dùng để chỉ quê hương theo nghĩa thiêng liêng, gắn với ký ức và truyền thống.
- Lòng hướng về cố quận, dù xa cách muôn trùng. (Tấm lòng luôn hướng về quê cũ, dù cách xa ngàn dặm.)
"cố quận" đối lập với "tha hương": "cố quận" là nơi xuất phát, "tha hương" là nơi xa lạ.
- Người xa cố quận thường mang nặng tình quê. (Người rời xa quê cũ thường chất chứa tình cảm sâu nặng với quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
Quê hương (danh từ): nơi sinh ra hoặc gắn bó lâu dài, phổ biến hơn "cố quận".
- Quê hương là nơi ta lớn lên. (Quê hương là nơi ta trưởng thành.)
Cố hương (danh từ): quê cũ, đồng nghĩa với "cố quận" nhưng thường dùng trong văn chương.
- Nhớ cố hương, lòng chợt bồi hồi. (Nhớ quê cũ, lòng bỗng xao xuyến.)
Cố thổ (danh từ): đất cũ, quê hương xưa.
- Cố thổ là nơi chôn nhau cắt rốn. (Đất cũ là nơi sinh ra và lớn lên.)
Từ đồng nghĩa
Quê cũ: nơi từng sinh sống hoặc có nguồn gốc.
- Anh ấy thường về thăm quê cũ mỗi dịp Tết. (Anh ấy thường về thăm quê cũ vào mỗi dịp Tết.)
Nơi chôn nhau cắt rốn: nơi sinh ra và lớn lên.
- Dù đi đâu, nơi chôn nhau cắt rốn vẫn là chốn bình yên nhất. (Dù đi đâu, nơi sinh ra vẫn là chốn bình yên nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Xa quê nhớ cố quận: diễn tả nỗi nhớ quê hương khi sống xa.
- Xa quê nhớ cố quận, lòng luôn hướng về nơi ấy. (Khi xa quê, nỗi nhớ hướng về nơi đó.)